Kaku Coach

首しゅ相しょう

しゅしょう

nounN3

Nghĩa

thủ tướng

(EN) prime minister; chancellor (Germany, Austria, etc.); premier

Ví dụ

しゅしょうがテレビで話はなしました。

Thủ tướng phát biểu trên TV.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này