Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thành phố & du lịch
歩
ほ
道
どう
ほどう
noun
N3
Nghĩa
vỉa hè
(EN) footpath; walkway; sidewalk
Ví dụ
子
こ
どもはほどうを
歩
ある
きます。
Trẻ em đi trên vỉa hè.
Ôn chủ đề này
←
信号
(đèn tín hiệu)
横断
(băng qua (đường)) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý