都会
とかい
na-adjectiveN3
Nghĩa
thành phố lớn
(EN) city
Ví dụ
とかいは人が多いです。
Thành phố lớn đông người.
Mẫu câu liên quan
- 〜いっぽう(で)、〜— Mặt khác thì ~, trong khi đó ~
とかいはべんりないっぽうで、うるさいです。
とかい
thành phố lớn
(EN) city
Thành phố lớn đông người.
とかいはべんりないっぽうで、うるさいです。