Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Học tập & ngôn ngữ
署
しょ
名
めい
しょめい
verb
N3
Nghĩa
chữ ký
(EN) signature; autograph
Ví dụ
ここにしょめいをおねがいします。
Xin ký tên vào đây.
Ôn chủ đề này
←
記入
(điền vào)
メモ
(ghi chú) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý