Kaku Coach

記き入にゅう

きにゅう

verbN3

Nghĩa

điền vào

(EN) entry (in a form, register, diary, etc.); filling in; filling out

Ví dụ

ここにじゅうしょをきにゅうしてください。

Hãy điền địa chỉ vào đây.

Ôn chủ đề này