Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Học tập & ngôn ngữ
主
しゅ
張
ちょう
しゅちょう
verb
N3
Nghĩa
khẳng định, chủ trương
(EN) claim; insistence; assertion
Ví dụ
かれはつよくしゅちょうしました。
Anh ấy khẳng định mạnh mẽ.
Ôn chủ đề này
←
議論
(tranh luận)
否定
(phủ nhận) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý