Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Học tập & ngôn ngữ
教
きょう
科
か
書
しょ
きょうかしょ
noun
N3
Nghĩa
sách giáo khoa
(EN) textbook; coursebook; schoolbook
Ví dụ
きょうかしょをわすれました。
Tôi quên sách giáo khoa.
Ôn chủ đề này
←
集中
(tập trung)
黒板
(bảng đen) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý