Kaku Coach

知ち識しき

ちしき

nounN3

Nghĩa

kiến thức

(EN) knowledge; information

Ví dụ

かれはれきしのちしきがあります。

Anh ấy có kiến thức lịch sử.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này