基本
きほん
na-adjectiveN3
Nghĩa
cơ bản
(EN) basics; fundamentals; basis
Ví dụ
きほんから勉強しましょう。
Hãy học từ cơ bản.
Mẫu câu liên quan
- 〜わけだ— Hèn gì ~, thảo nào ~
きほんがわかればかんたんなわけです。
きほん
cơ bản
(EN) basics; fundamentals; basis
Hãy học từ cơ bản.
きほんがわかればかんたんなわけです。