Kaku Coach

基き本ほん

きほん

na-adjectiveN3

Nghĩa

cơ bản

(EN) basics; fundamentals; basis

Ví dụ

きほんから勉強べんきょうしましょう。

Hãy học từ cơ bản.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này