Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Học tập & ngôn ngữ
成
せい
績
せき
せいせき
noun
N3
Nghĩa
thành tích, điểm số
(EN) results; record; grades
Ví dụ
せいせきがよくなりました。
Điểm số đã tốt lên.
Ôn chủ đề này
←
合格
(đỗ (kỳ thi))
暗記
(học thuộc lòng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý