酸性
さんせい
na-adjectiveN3
Nghĩa
tính axit
(EN) acidity
Ví dụ
パイナップルやレモンのような酸性の果実はすっぱい。
Các loại trái cây có tính axit như dứa và chanh thì chua.
Mẫu câu liên quan
- 〜にしても— Cho dù là ~ (thì cũng)
さんせいするにしても、もうすこし話しあいましょう。
さんせい
tính axit
(EN) acidity
Các loại trái cây có tính axit như dứa và chanh thì chua.
さんせいするにしても、もうすこし話しあいましょう。