Kaku Coach

酸さん素そ

さんそ

nounN3

Nghĩa

oxi

(EN) oxygen (O)

Ví dụ

彼かれは酸さん素そ不ふ足そくで死んだ。

Anh ấy đã chết vì thiếu oxy.

Ôn chủ đề này