人工
じんこう
na-adjectiveN3
Nghĩa
nhân tạo
(EN) artificial; man-made; human work
Ví dụ
この庭の美しさは自然より人工のおかげだ。
Vẻ đẹp của khu vườn này nhờ nhân tạo hơn là tự nhiên.
じんこう
nhân tạo
(EN) artificial; man-made; human work
Vẻ đẹp của khu vườn này nhờ nhân tạo hơn là tự nhiên.