Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
衛
えい
星
せい
えいせい
noun
N3
Nghĩa
vệ tinh
(EN) (natural) satellite; moon
Ví dụ
月
つき
は
地球
ちきゅう
の
衛
えい
星
せい
だ。
Mặt trăng là vệ tinh của trái đất.
Ôn chủ đề này
←
生き物
(sinh vật)
エネルギー
(năng lượng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý