Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
生
い
き
物
もの
いきもの
noun
N3
Nghĩa
sinh vật
(EN) living thing; living creature; animal
Ví dụ
人
ひと
は
意
い
識
しき
のある
生
い
き
物
もの
だ。
Con người là sinh vật có ý thức.
Ôn chủ đề này
←
油
(dầu)
衛星
(vệ tinh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý