Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
温
おん
度
ど
おんど
noun
N3
Nghĩa
nhiệt độ
(EN) temperature
Ví dụ
温
おん
度
ど
が
下
さ
がる。
Nhiệt độ giảm xuống.
Ôn chủ đề này
←
エンジン
(động cơ)
化学
(hóa học) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý