Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
観
かん
察
さつ
かんさつ
verb
N3
Nghĩa
quan sát
(EN) observation; survey; watching
Ví dụ
彼
の
かれ
観
かん
察
さつ
は
正
せい
確
かく
だ。
Quan sát của anh ấy rất chính xác.
Ôn chủ đề này
←
化学
(hóa học)
機械
(máy móc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý