Kaku Coach

観かん察さつ

かんさつ

verbN3

Nghĩa

quan sát

(EN) observation; survey; watching

Ví dụ

彼のかれ観かん察さつは正せい確かくだ。

Quan sát của anh ấy rất chính xác.

Ôn chủ đề này