Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
実
じっ
験
けん
じっけん
verb
N3
Nghĩa
thí nghiệm
(EN) experiment; experimentation
Ví dụ
彼
かれ
は
実
じっ
験
けん
を続
け
つづけ
た。
Anh ấy vẫn tiếp tục thí nghiệm.
Ôn chủ đề này
←
酸素
(oxi)
自動
(tự động) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý