Kaku Coach

実じつに

じつに

adverbN3

Nghĩa

thực sự, quả là

(EN) really; truly; indeed

Ví dụ

彼かれは実じつに勉べん強きょう家かだ。

Anh ấy thực sự là một người chăm chỉ học tập.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này