Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
一
いっ
種
しゅ
いっしゅ
noun
N3
Nghĩa
một loại
(EN) a kind; a sort; a variety
Ví dụ
これはパンの
一
いっ
種
しゅ
だ。
Đây là một loại bánh mì.
Ôn chủ đề này
←
一度に
(cùng một lúc)
一瞬
(chốc lát) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý