Kaku Coach

束たば

たば

nounN3

Nghĩa

bó

(EN) bundle; bunch; sheaf

Ví dụ

彼かれは古ふるい手て紙がみを束たばにした。

Anh ấy đã gom những bức thư cũ thành một bó.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này