Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
計
はか
る
はかる
verb
N3
Nghĩa
đo
(EN) to measure; to weigh; to survey
Ví dụ
体
たい
温
おん
を
計
はか
る。
Đo thân nhiệt.
Ôn chủ đề này
←
パーセント
(phần trăm)
莫大
(mục đại) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý