分
ぶ
nounN3
Nghĩa
phần
(EN) one-tenth; one percent (one-tenth of a wari); 3 mm (one-tenth of a sun)
Ví dụ
もう5分待とう。
Hãy đợi thêm năm phút nữa.
Mẫu câu liên quan
- 〜めく— Mang dáng dấp/không khí của ~
だいぶ秋めいてまいりました。
- 〜すら/ですら— Đến cả ~ cũng ~ (nêu ví dụ cực đoan nhất)
彼女は自分の名前すら書く事が出来ない。
- 〜とはいえ— Tuy nói là ~ nhưng ~
どんなに感謝しても十分とはいえません。
