Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Trường học & học tập
学
がく
者
しゃ
がくしゃ
noun
N3
Nghĩa
học giả
(EN) scholar; academic; scientist
Ví dụ
なかなかの
学
がく
者
しゃ
だ。
Quả là một học giả tài ba.v
Ôn chủ đề này
←
学
(học vấn)
学習
(học tập) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý