Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Trường học & học tập
課
か
程
てい
かてい
noun
N3
Nghĩa
chương trình học
(EN) course; curriculum
Ví dụ
私
わたし
は
高
こう
校
こう
の
全
ぜん
課
か
程
てい
を
修
しゅう
了
りょう
した。
Tôi đã hoàn thành toàn bộ chương trình học cấp ba.
Ôn chủ đề này
←
学問
(học vấn)
科目
(môn học) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý