Kaku Coach

仮か定てい

かてい

verbN3

Nghĩa

giả định

(EN) assumption; supposition; hypothesis

Ví dụ

奥おくさんがいると仮か定ていしてごらん。

Hãy thử giả định là bạn có vợ đi.

Ôn chủ đề này