Kaku Coach

価か値ち

かち

nounN3

Nghĩa

giá trị

(EN) value; worth; merit

Ví dụ

思おもう価か値ちさえない。

Đến nghĩ tới cũng không đáng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này