Kaku Coach

訓くん練れん

くんれん

verbN3

Nghĩa

huấn luyện

(EN) training; drill; practice

Ví dụ

才さい能のうは訓くん練れんを必ひつ要ようとする。

Tài năng cần phải có huấn luyện.

Ôn chủ đề này