Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Trường học & học tập
訓
くん
練
れん
くんれん
verb
N3
Nghĩa
huấn luyện
(EN) training; drill; practice
Ví dụ
才
さい
能
のう
は
訓
くん
練
れん
を
必
ひつ
要
よう
とする。
Tài năng cần phải có huấn luyện.
Ôn chủ đề này
←
組
(tổ học)
校舎
(tòa nhà trường học) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý