Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Trường học & học tập
組
くみ
くみ
noun
N3
Nghĩa
tổ học
(EN) class (of students)
Ví dụ
彼
かれ
はその
組
くみ
の
首
しゅ
席
せき
だ。
Cậu ấy đứng đầu lớp đó.
Ôn chủ đề này
←
級
(Cấp bậc)
訓練
(huấn luyện) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý