Kaku Coach

校こう舎しゃ

こうしゃ

nounN3

Nghĩa

tòa nhà trường học

(EN) school building; schoolhouse

Ví dụ

校こう舎しゃは全ぜん焼しょうした。

Tòa nhà trường học đã bị thiêu rụi hoàn toàn.

Ôn chủ đề này