Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Trường học & học tập
才
さい
能
のう
さいのう
noun
N3
Nghĩa
tài năng
(EN) talent; ability
Ví dụ
彼
かれ
は
絵
え
の
才
さい
能
のう
がある。
Anh ấy có tài năng vẽ tranh.
Ôn chủ đề này
←
国語
(quốc ngữ)
丸
(Vòng tròn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý