Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Từ chức năng & ngữ pháp
後
こう
者
しゃ
こうしゃ
noun
N3
Nghĩa
vế sau, cái sau
(EN) the latter; the second
Ví dụ
前
ぜん
者
しゃ
より
後
こう
者
しゃ
の
方
ほう
がいい。
Cái sau tốt hơn cái trước.
Ôn chủ đề này
←
結局
(rốt cuộc)
これら
(Những cái này) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý