Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Từ chức năng & ngữ pháp
これら
pronoun
N3
Nghĩa
Những cái này
(EN) these
Mẫu câu liên quan
〜うにも〜ない
— Muốn ~ cũng không thể ~ (vì lý do khách quan)
我々これらの問題どうにもならない。
Ôn chủ đề này
←
後者
(vế sau, cái sau)
際
(Khi, dịp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý