Kaku Coach

際さい

さい

nounN3

Nghĩa

Khi, dịp

(EN) occasion; time; circumstances

Ví dụ

友ゆう人じんを選えらぶ際さいには気きを付つけるべきだ。

Nên cẩn trọng khi chọn bạn bè.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này