Kaku Coach

級きゅう

きゅう

nounN3

Nghĩa

Cấp bậc

(EN) (school) grade; year; class

Ví dụ

彼かれは私わたしより一いっ階かい級きゅう上うえだ。

Anh ấy cao hơn tôi một bậc.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này