Kaku Coach

旧きゅう

きゅう

nounN3

Nghĩa

Cũ

(EN) old; former; ex-

Ví dụ

新しんトンネルは旧きゅうトンネルの2倍ばいの長さだ。

Hầm mới dài gấp đôi hầm cũ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này