Kaku Coach

逆ぎゃく

ぎゃく

na-adjectiveN3

Nghĩa

Ngược lại

(EN) reverse; opposite

Ví dụ

彼かれはハンドルを逆ぎゃくに切った。

Anh ấy đã bẻ lái ngược lại.

Ôn chủ đề này