Kaku Coach

中ちゅう学がく

ちゅうがく

nounN3

Nghĩa

trung học cơ sở

(EN) junior high school; middle school; lower secondary school

Ví dụ

私わたしは去年中ちゅう学がく3年ねん生せいだった。

Năm ngoái tôi học lớp 3 trung học cơ sở.

Ôn chủ đề này