Kaku Coach

通つう学がく

つうがく

verbN3

Nghĩa

đến trường

(EN) commuting to school; school commute

Ví dụ

彼かれは徒歩通つう学がくだ。

Cậu ấy đi học bằng cách đi bộ.

Ôn chủ đề này