Kaku Coach

図と書しょ

としょ

nounN3

Nghĩa

sách vở

(EN) books

Ví dụ

私わたしの図書は自じ由ゆうにお使つかい下ください。

Hãy cứ thoải mái sử dụng sách của tôi.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này