Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Trường học & học tập
哲
てつ
学
がく
てつがく
noun
N3
Nghĩa
Triết học
(EN) philosophy
Ví dụ
私
わたし
の
兄
あに
は
哲
てつ
学
がく
の
権
けん
威
い
だ。
Anh trai tôi là một cây đại thụ về triết học.
Ôn chủ đề này
←
出
(tốt nghiệp)
答案
(bài thi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý