Kaku Coach

哲てつ学がく

てつがく

nounN3

Nghĩa

Triết học

(EN) philosophy

Ví dụ

私わたしの兄あには哲てつ学がくの権けん威いだ。

Anh trai tôi là một cây đại thụ về triết học.

Ôn chủ đề này