Kaku Coach

注ちゅう

ちゅう

verbN3

Nghĩa

chú thích

(EN) annotation; explanatory note; comment

Ví dụ

そのページの下したの注ちゅうを読よみなさい。

Hãy đọc phần chú thích ở cuối trang đó.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này