Kaku Coach

単たん位い

たんい

nounN3

Nghĩa

Đơn vị

(EN) unit (e.g. meters, grams, etc.); denomination

Ví dụ

時じ間かんの単たん位いは何か。

Đơn vị thời gian là gì?

Ôn chủ đề này