Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
ダウン
verb
N3
Nghĩa
sập, ngưng hoạt động
(EN) fall; decrease; drop
Ví dụ
サーバーがダウンしていました。
Máy chủ đã bị sập.
Ôn chủ đề này
←
生理
(sinh lý)
データ
(dữ liệu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý