Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
データ
noun
N3
Nghĩa
dữ liệu
(EN) data; datum
Ví dụ
きゃ〜、データが消
え
きえ
た!
Ái chà, dữ liệu mất tiêu rồi!
Ôn chủ đề này
←
ダウン
(sập, ngưng hoạt động)
音
(âm thanh, tiếng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý