Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
貧
まず
しい
まずしい
i-adjective
N3
Nghĩa
nghèo đói
(EN) poor; needy
Ví dụ
彼
かれ
は
貧
まず
しい。
Anh ấy nghèo.
Mẫu câu liên quan
〜といえども
— Dù là ~ đi nữa (nhượng bộ mạnh, văn viết)
貧しいといえども彼女は幸せだ。
Ôn chủ đề này
←
平和
(hòa bình)
街
(phố xá) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý