Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
平
へい
和
わ
へいわ
na-adjective
N3
Nghĩa
hòa bình
(EN) peace; harmony
Ví dụ
愛と
平
へい
和
わ
です。
Tình yêu và hòa bình.
Ôn chủ đề này
←
文明
(văn minh)
貧しい
(nghèo đói) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý