Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
文
ぶん
明
めい
ぶんめい
noun
N3
Nghĩa
văn minh
(EN) civilization; civilisation; culture
Ví dụ
その
国
くに
の
文
ぶん
明
めい
は
進
しん
歩
ぽ
した。
Nền văn minh của đất nước đó đã tiến bộ.
Ôn chủ đề này
←
不正
(bất chính)
平和
(hòa bình) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý