Kaku Coach

文ぶん明めい

ぶんめい

nounN3

Nghĩa

văn minh

(EN) civilization; civilisation; culture

Ví dụ

その国くにの文ぶん明めいは進しん歩ぽした。

Nền văn minh của đất nước đó đã tiến bộ.

Ôn chủ đề này