Kaku Coach

質しつ

しつ

nounN3

Nghĩa

chất lượng

(EN) quality; value

Ví dụ

お米こめの質しつは下さがりつつある。

Chất lượng gạo đang dần giảm sút.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này