Kaku Coach

実じっ際さい

じっさい

na-adjectiveN3

Nghĩa

thực tế

(EN) reality; actuality; truth

Ví dụ

実じっ際さい幸せなのです。

Thực tế là tôi rất hạnh phúc.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này